Back to Top
Gửi câu hỏi
Đặt hàng

Công dụng của các loại rau xanh

Tinh chất rau xanh

Cốm rau xanh GreenBB được đặc chế dành riêng cho trẻ táo bón, trẻ lười ăn rau với FOS và tinh chất 6 loại rau củ : Bina, diếp cá, bông cải, bí đỏ, dền đỏ, cà rốt sẽ cung cấp chất xơ tự nhiên, vitamin và khoáng chất vào chế độ ăn hàng ngày của trẻ lười ăn rau. Từ đó giúp cân bằng chế độ dinh dưỡng, phòng ngừa và làm giảm triệu chứng táo bón hiệu quả.

  1. Rau Bina:

Rau Bina (tên khoa học: Spinacia oleracea) là một loài thực vật có hoa thuộc họ Dền (Amaranthaceae), có nguồn gốc ở miền Trung và Tây Nam Á. Rau Bina là loại rau tốt cho sức khỏe, ngoài ra nó còn là một vị thuốc.

Tác dụng:

  • Giảm táo bón: Rau bina có hàm lượng chất xơ và nước cao (2,2g chất xơ/100g rau bina), cả hai đều giúp ngăn ngừa táo bón bằng cách tăng khối lượng phân và tăng nhu động ruột, thúc đẩy thức ăn qua ruột nhanh hơn.
  • Kiểm soát bệnh tiểu đường: rau bina có chứa chất chống oxy hoá gọi là alpha-lipoic acid, làm giảm nồng độ glucose, làm tăng sự nhạy cảm với insulin và ngăn ngừa sự thay đổi do oxy hóa gây ra ở bệnh nhân tiểu đường . Các nghiên cứu về axit alpha-lipoic cũng cho thấy giảm các bệnh lý thần kinh ngoại biên và / hoặc bệnh thần kinh tự trị ở bệnh nhân tiểu đường.
  • Phòng chống ung thư: chứa chất diệp lục có hiệu quả ngăn chặn các tác động gây ung thư của các amin dị vòng được tạo ra khi nướng thức ăn ở nhiệt độ cao.
  • Phòng ngừa hen suyễn: Nguy cơ mắc bệnh hen suy giảm ở những người tiêu thụ một lượng chất dinh dưỡng cao. Một trong những chất dinh dưỡng này là beta-carotene , trong đó rau bina là một nguồn tuyệt vời. Trứng, bông cải xanh, dưa đỏ , bí ngô và cà rốt cũng là nguồn giàu beta-carotene.
  • Hạ huyết áp: vì hàm lượng kali cao , rau bina được khuyến cáo cho những người có huyết áp cao để chống lại tác động của natri.
  • Hệ xương: Rau Bina bổ sung vitamin K, Ca và Mg giúp hệ xương chắc khỏe.
  • Da và lông khỏe mạnh: Rau Bina có hàm lượng vitamin A cao, cần thiết cho sản xuất bã nhờn để giữ cho tóc được dưỡng ẩm. Vitamin A cũng cần thiết cho sự phát triển của tất cả các mô cơ, kể cả da và tóc. Ngoài ra nó còn chứa hàm lượng vitamin C cao giúp tái tạo collagen , tạo ra cấu trúc cho da và tóc. Sắt thiếu là một nguyên nhân gây ra rụng tóc , có thể ngăn ngừa bằng việc ăn đủ các thực phẩm giàu chất sắt như rau bina.
  1. Diếp cá:

Rau diếp cá có tên khoa học là Houttuynia Cordata Thumb, trong dân gian còn có tên diếp cá, ngư tinh thảo, rau vẹn, tập thái. Là một loại cỏ nhỏ, mọc lâu năm, ưa chỗ ẩm ướt, có thân rễ mọc ngầm dưới đất. Rễ nhỏ mọc ở các đốt, thân mọc đứng, có lông hoặc ít long, được sử dụng rộng rãi như một loại rau gia vị giúp kích thích tiêu hóa, tăng thêm mùi vị món ăn tạo cảm giác ngon miệng.

Theo Đông y diếp các có vị cay, tính hơi lạnh, giúp thanh nhiệt giải độc cho cơ thể, lợi tiểu, sát trùng.

Điều trị bệnh tiểu đường Một nghiên cứu toàn diện của Kumar và cộng sự (Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Dược phẩm, Bộ Dược, Viện Công nghệ Ấn Độ, Đại học Banaras Hindu Ấn Độ) (2014) về việc sử dụng chiết xuất ethanol của Houttuynia cordata liên tục trong 3 tuần ở chuột nhắt cho thấy giảm mức FPG trên những con chuột này. Phát hiện của họ cho thấy Houttuynia cordata chứa các đặc tính chống tiểu đường do đó có thể là một phương pháp chữa bệnh tiềm tàng cho bệnh nhân tiểu đường.

Trong y học dân gian, diếp cá cũng đã sử dụng rộng rãi cho các hoạt động chống vi khuẩn , chống virut và chống lại bệnh bạch cầu . Trong thời gian gần đây, những phát hiện của một số nghiên cứu đã gợi ý rằng diếp cá có thể có đặc tính chống béo phì . Thảo dược này cũng được sủ dụng để điều trị viêm phổi, triệu chứng phổi bất thường và SARS (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng). Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng diếp cá có khả năng ức chế virus herpes pseudorabies. Ngoài ra Diếp cá còn được biết đến như là một chất giải độc do các đặc tính chống oxy hóa nhờ khả năng trung hoà các chất độc hại .

Người Nepal sử dụng nước ép chiết xuất từ ​​gốc rễ diếp cá để điều trị chứng khó tiêu . vết thương và các bệnh ngoài da .

  1. Bông cải:

Theo cơ sở dữ liệu dinh dưỡng quốc gia USDA, một chén bông cải xanh xắt nhỏ (khoảng 91 gram) chứa 31 calo, 0 gram chất béo, 6 gam carbohydrate (bao gồm 2 gram đường và 2 gram chất xơ) và 3 gram protein .Chỉ cần một chén bông cải xanh cung cấp hơn 100% nhu cầu hàng ngày của bạn cho vitamin C và vitamin K, và cũng là một nguồn cung cấp vitamin A, folate và kali .Bông cải xanh xếp hạng trong số 20 loại thực phẩm hàng đầu về điểm số ANDI (Chỉ số mật độ tổng hợp chất dinh dưỡng), đo hàm lượng vitamin, khoáng chất và phytonutrient liên quan đến hàm lượng calo. Hàm lượng dinh dưỡng cao đã đem lại cho bông cải xanh nhiều tác dụng có lợi đối với cơ thể:

  • Chống ung thư: Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng sulforaphane có trong bông cải xanh có thể ức chế men dexetylase histone (HDAC), được biết là có liên quan đến sự tiến triển của tế bào ung thư . Một vitamin quan trọng có bông cải xanh chứa là folate(vitamin B9), đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ ung thư vú, đại tràng, dạ dày, gan, ung thư cổ tử cung, tuyến tiền liệt và ung thư ruột kết. Mặc dù cơ chế bảo vệ hiện chưa được biết đến nhưng các nhà nghiên cứu tin rằng hiệu quả bảo vệ của folate có liên quan đến vai trò của nó trong sản xuất DNA và RNA và ngăn ngừa các đột biến không mong muốn.
  • Cải thiện sức khoẻ xương: 100mg bông cải xanh cung cấp 101,6µg vitamin K, làm cải thiện hấp thu canxi và giảm bài tiết canxi qua thận, phòng chống nguy cơ loãng xương. Bông cải xanh cũng cũng cấp 47mg Canxi/100g, giúp tăng lượng canxi hấp thu hàng ngày trong khẩu phần ăn của bạn.
  • Chống lão hóa: cung cấp vitamin đặc biệt vitamin C và vitamin A giúp tái tạo collagen, chống oxy hóa, giảm nếp nhăn, tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
  • Cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón: ăn thực phẩm có chất xơ tự nhiên như bông cải xanh có thể ngăn ngừa táo bón , duy trì đường tiêu hóa lành mạnh và giảm nguy cơ ung thư ruột già. Hàm lượng chất xơ cao còn giúp làm giảm nguy cơ tim mạch vành , đột quỵ , cao huyết áp , tiểu đường, béo phì và các bệnh đường tiêu hóa nhất định.
  1. Bí đỏ:

Bí ngô là thực phẩm cực kỳ giàu chất dinh dưỡng, có nghĩa là nó chứa đầy các vitamin và khoáng chất nhưng lại ít calo.  Bí ngô là một trong những nguồn giàu beta-carotene, một chất chống oxy hoá mạnh giúp cho rau quả cam màu sắc sống động. Beta-carotene được biến đổi thành vitamin A trong cơ thể khi nó được ăn. Tiêu thụ thực phẩm giàu chất beta-carotene có thể làm tăng khả năng miễn dịch, giảm nguy cơ phát triển một số loại ung thư nhất định, bảo vệ chống lại bệnh suyễn và bệnh tim , và làm chậm quá trình lão hóa và thoái hóa cơ thể. Nghiên cứu đã cho thấy mối quan hệ tích cực giữa chế độ ăn uống giàu chất beta-carotene và giảm sự xuất hiện của ung thư tiền liệt tuyến; Đây là một nghiên cứu được thực hiện bởi Trường Y tế Công cộng Harvard.

Thành phần chất xơ, kali và vitamin C trong bí ngô tất cả đều hỗ trợ sức khoẻ tim mạch. Tăng lượng kali cũng được gắn liền với nguy cơ giảm đột quỵ, bảo vệ chống lại mất khối lượng cơ bắp, bảo quản mật độ khoáng của xương, và giảm sự hình thành của sỏi thận.

Các chất chống oxy hóa vitamin C, vitamin E, và beta-carotene đã được chứng minh là hỗ trợ sức khoẻ mắt và ngăn ngừa sự thoái hóa điểm vàng.

Bí ngô cung cấp hàm lượng 0,8mg sắt/100g giúp bổ sung sắt cho các bà mẹ trong thời kỳ mang thai, trẻ nhỏ, người thiếu máu. Vitamin A trong bí ngô cũng rất cần thiết trong thời gian mang thai và cho con bú để tổng hợp hoocmon.

5. Dền đỏ:

Dền đỏ cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu hàng ngày như vitamin B, sắt, mangan, đồng, magiê và kali,là một thực phẩm bổ sung chất dinh dưỡng tăng cường sức khoẻ mà bạn không thể tìm thấy ở bất cứ nơi thực phẩm nào khác.

Dền đỏ giàu chất nitrat, cơ thể chuyển hóa thành oxit nitric - một hợp chất làm giãn và làm giãn mạch máu, giúp máu lưu thông tốt hơn, và có thể hạ huyết áp. Nitric Oxide làm giãn mạch máu và làm giãn mạch máu, từ đó làm tăng lưu lượng máu tới não - có thể mang lại chức năng não tốt hơn. Một nghiên cứu được tiến hành ở Trường đại học Exeter đã cho thấy nitrates còn làm tăng tính bền của cơ bằng cách giảm lượng oxy thu nạp, khiến cho việc tập thể dục ít mệt hơn.  Ngoài ra trong củ cải cũng giàu chất alkaloid thực vật gọi là betaine , cùng với vitamin B- folate , làm giảm mức độ homocysteine ​​trong máu , là một trong những yếu tố nguy cơ gây tổn thương động mạch và bệnh tim. Betain còn có thể giúp ngăn ngừa và làm giảm sự tích tụ chất béo trong gan. Nghiên cứu trên động vật cho thấy những con chuột ăn củ cải đường có lượng enzyme giải độc cao hơn trong máu. Nghiên cứu về người bị bệnh tiểu đường cho thấy betaine cải thiện chức năng gan, giảm nhẹ cholesterol, và làm giảm kích cỡ gan.

Dền đỏ cũng giàu chất betalain , một loại chất chống oxy hoá mạnh và thuốc chống viêm để chống các căn bệnh mạn tính và các bệnh mãn tính có liên quan đến viêm như bệnh tim, béo phì và ung thư. Nói về ung thư, nghiên cứu cho thấy betacyanin, sắc tố tạo màu đỏ của dền đỏ có thể giúp bảo vệ chống lại các chất gây ung thư thông thường.

Theo Leslie Bonci, nhà nghiên cứu dinh dưỡng thể thao tại công ty Active Eating Advice của Pittsburgh ăn các thực phẩm giàu chất xơ như củ dền đỏ làm giảm nguy cơ gây táo bón. Một cốc dền đỏ cung cấp khoảng 4 gam chất xơ ăn kiêng, đặc biệt là chất xơ không hòa tan, giúp giảm nguy cơ táo bón, bệnh trĩ và viêm túi thừa. Các betaine được tìm thấy trong củ dền đỏ cũng đã được có vai trò cải thiện tiêu hóa.

6. Cà rốt:

Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, một củ cà rốt vừa cung cấp 25 calo , 6 gram carbohydrate , 3 gram đường và 1 gram protein. Cà rốt là nguồn vitamin A tuyệt vời, cung cấp 210% nhu cầu của người lớn trung bình trong ngày. Nó cũng cung cấp 6% nhu cầu vitamin C, 2% nhu cầu canxi và 2% nhu cầu sắt cho mỗi khẩu phần. Nó cung cấp thành phần Beta-carotene, chất chống oxy hóa tạo màu cam sáng cho cà rốt, được hấp thụ trong ruột và chuyển thành vitamin A trong quá trình tiêu hóa. Cà rốt cũng chứa chất xơ, vitamin K, kali , folate , mangan, phốt pho, magiê , vitamin E và kẽm.

Beta-carotene có tác dụng chống oxy hóa, giảm các gốc tự do trong cơ thể, có hiệu quả trong việc giảm nguy cơ ung thư. Một nghiên cứu cho thấy những người hút thuốc hiện tại không ăn cà rốt có nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi gấp ba lần so với những người ăn cà rốt nhiều hơn một lần một tuần. Theo một nghiên cứu của Trường Y tế Công cộng Harvard, trong số những người đàn ông trẻ, chế độ ăn giàu beta-carotene có thể đóng vai trò bảo vệ chống lại ung thư tuyến tiền liệt. Chiết xuất nước ép cà rốt đã có tác dụng để tiêu diệt tế bào bạch cầu và ức chế sự phát triển của chúng. Ngoài ra beta-carotene cũng được chứng minh làm giảm nguy cơ ung thư ruột già ở người Nhật Bản.

Cà rốt được chứng minh là có tác dụng cải thiện tầm nhìn ở những bệnh nhân có thiếu hụt vitamin A. Các chất chống oxy hoá và chất phytochemicals trong cà rốt cũng có thể giúp điều chỉnh lượng đường trong máu, trì hoãn tác động của lão hóa, và cải thiện chức năng miễn dịch.

Từ khoá:
Bài viết liên quan